• Banner chạy dọc bên trái
  • Banner chạy dọc bên phải
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22705 22705 22775
EUR EURO 24541.62 24615.47 24835.02
GBP BRITISH POUND 28840.37 29043.68 29302.72
HKD HONGKONG DOLLAR 2882.35 2902.67 2946.18
JPY JAPANESE YEN 203.6 205.66 207.5
CHF SWISS FRANCE 22576.24 22735.39 23030.11
AUD AUST.DOLLAR 17046.21 17149.1 17302.06
CAD CANADIAN DOLLAR 16668.71 16820.09 17038.13
SGD SINGAPORE DOLLAR 16135.21 16248.95 16426.7
THB THAI BAHT 648.93 648.93 676.01
Thành phố Type Sell Buy
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.760 36.560
Vàng SJC 1L - 10L 36.760 36.560
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.350 34.950
Vàng nữ trang 99,99% 35.350 34.650
Vàng nữ trang 99% 35.000 34.300
Vàng nữ trang 75% 26.665 25.265
Vàng nữ trang 58,3% 20.761 19.361
Vàng nữ trang 41,7% 14.892 13.492
Hà Nội Vàng SJC 36.780 36.560
Đà Nẵng Vàng SJC 36.780 36.560
Nha Trang Vàng SJC 36.780 36.550
Cà Mau Vàng SJC 36.780 36.560
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.780 36.550
Bình Phước Vàng SJC 36.790 36.530
Huế Vàng SJC 36.780 36.560
Biên Hòa Vàng SJC 36.760 36.560
Miền Tây Vàng SJC 36.760 36.560
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.760 36.560
Đà Lạt Vàng SJC 36.810 36.580
Long Xuyên Vàng SJC 36.760 36.560
  • Đối tác - Liên kết