• Banner chạy dọc bên trái
  • Banner chạy dọc bên phải
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22735 22735 22805
EUR EURO 24508.47 24582.22 24801.44
GBP BRITISH POUND 28160.36 28358.87 28611.77
HKD HONGKONG DOLLAR 2889.64 2910.01 2953.63
JPY JAPANESE YEN 203.33 205.38 207.21
CHF SWISS FRANCE 22738.75 22899.04 23195.86
AUD AUST.DOLLAR 17163.35 17266.95 17420.93
CAD CANADIAN DOLLAR 16820.95 16973.71 17193.72
SGD SINGAPORE DOLLAR 16111.37 16224.94 16402.4
THB THAI BAHT 647.34 647.34 674.35
Thành phố Type Sell Buy
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.650 36.450
Vàng SJC 1L - 10L 36.650 36.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.810 34.410
Vàng nữ trang 99,99% 34.810 34.010
Vàng nữ trang 99% 34.465 33.565
Vàng nữ trang 75% 26.260 24.860
Vàng nữ trang 58,3% 20.446 19.046
Vàng nữ trang 41,7% 14.667 13.267
Hà Nội Vàng SJC 36.670 36.450
Đà Nẵng Vàng SJC 36.670 36.450
Nha Trang Vàng SJC 36.670 36.440
Cà Mau Vàng SJC 36.670 36.450
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.670 36.440
Bình Phước Vàng SJC 36.680 36.420
Huế Vàng SJC 36.670 36.450
Biên Hòa Vàng SJC 36.650 36.450
Miền Tây Vàng SJC 36.650 36.450
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.650 36.450
Đà Lạt Vàng SJC 36.700 36.470
Long Xuyên Vàng SJC 36.650 36.450
  • Đối tác - Liên kết